chinaberry tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây xoan (còn gọi là cây sầu đông, cây xoan tàu): Một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ và Trung Quốc. Cây có hoa màu tím và quả nhỏ màu vàng, không ăn được. Loại cây này đã được trồng phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ như một cây bóng mát.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xoan mang lại bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Chim thường ăn những quả nhỏ màu vàng của cây xoan, nhưng chúng không an toàn cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the chinaberry tree": dưới gốc cây xoan, thường dùng để miêu tả một khung cảnh nông thôn hoặc khu vườn.
- The children played under the chinaberry tree in the afternoon. (Bọn trẻ chơi dưới gốc cây xoan vào buổi chiều.)
"chinaberry tree grove": khu rừng cây xoan, nơi cây mọc thành cụm.
- The farm had a small chinaberry tree grove near the pond. (Trang trại có một khu rừng cây xoan nhỏ gần ao.)
Biến thể và từ gần giống
Chinaberry (n): quả của cây xoan, thường có màu vàng và không ăn được.
- The ground was covered with fallen chinaberries. (Mặt đất phủ đầy những quả xoan rụng.)
Melia azedarach (n): tên khoa học của cây xoan.
- The chinaberry tree is scientifically known as Melia azedarach. (Cây xoan có tên khoa học là Melia azedarach.)
Từ đồng nghĩa
- Pride of India: cây xoan (tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc Ấn Độ).
- Bead tree: cây xoan (còn gọi theo tên dân gian vì quả của nó thường được dùng làm hạt chuỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cụm từ "to plant a chinaberry tree": trồng cây xoan.
- They decided to plant a chinaberry tree in their backyard for shade. (Họ quyết định trồng một cây xoan trong sân sau để lấy bóng mát.)
Cụm từ "to sit under a chinaberry tree": ngồi dưới gốc cây xoan.
- He often sits under the chinaberry tree to read books. (Anh ấy thường ngồi dưới gốc cây xoan để đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as a chinaberry tree": phổ biến như cây xoan (thường dùng để chỉ điều gì đó rất thông thường, dễ thấy).
- In this region, seeing a chinaberry tree is as common as seeing a sparrow. (Ở vùng này, thấy một cây xoan cũng phổ biến như thấy một con chim sẻ.)